字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
縢牒
縢牒
Nghĩa
1.犹言金缄玉牒。指帝王族谱。
Chữ Hán chứa trong
縢
牒