字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
縦(緪、絚) - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
縦(緪、絚)
縦(緪、絚)
Nghĩa
〈方〉粗绳索。
Chữ Hán chứa trong
縦
(
緪
、
絚
)