字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
縺缕
縺缕
Nghĩa
1.丝缕互相绞纽。
Chữ Hán chứa trong
縺
缕