字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
縻漫
縻漫
Nghĩa
1.指畦堰损碎浸漫。縻,通"靡"。
Chữ Hán chứa trong
縻
漫