字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
繁多 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
繁多
繁多
Nghĩa
(种类)多;丰富花色~ㄧ品种~ㄧ名目~。
Chữ Hán chứa trong
繁
多