字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
繁庶 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
繁庶
繁庶
Nghĩa
1.众多。 2.指众多的事务。 3.繁荣富庶。
Chữ Hán chứa trong
繁
庶