字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
繁滋
繁滋
Nghĩa
1.发展增多。 2.繁殖滋生。
Chữ Hán chứa trong
繁
滋