字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
繁盛
繁盛
Nghĩa
①繁荣兴盛这个城市越来越~了。②繁密茂盛花草~。
Chữ Hán chứa trong
繁
盛