字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
繁缺
繁缺
Nghĩa
1.指政务繁忙的官职。旧时,外任官员的繁缺,其辖区广,收入丰,故实为肥缺。
Chữ Hán chứa trong
繁
缺