字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
繁茂
繁茂
Nghĩa
(草木)繁密茂盛花木~ㄧ枝叶~,苍翠欲滴。
Chữ Hán chứa trong
繁
茂