字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
繁荣昌盛 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
繁荣昌盛
繁荣昌盛
Nghĩa
1.形容兴旺发达﹑蓬勃发展。
Chữ Hán chứa trong
繁
荣
昌
盛