字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
繁辞 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
繁辞
繁辞
Nghĩa
1.亦作"繁词"。 2.夸夸其谈。亦指繁琐的言辞。
Chữ Hán chứa trong
繁
辞