字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
繐帷 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
繐帷
繐帷
Nghĩa
1.亦作"繐帏"。 2.繐帐。设于灵柩前的帷幕。
Chữ Hán chứa trong
繐
帷