字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
繐衰 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
繐衰
繐衰
Nghĩa
1.古代小功五月之丧服。用细而疏的麻布制成。
Chữ Hán chứa trong
繐
衰