字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
纀宫 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
纀宫
纀宫
Nghĩa
1.即蕊珠宫。道教传说天上上清宫有蕊珠宫,系神仙所居。
Chữ Hán chứa trong
纀
宫