字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
纁雁
纁雁
Nghĩa
1.亦作"纁鴈"。 2.旧时妇以贽见姑之礼。
Chữ Hán chứa trong
纁
雁