字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
纆徽
纆徽
Nghĩa
1.犹徽纆。绳索。 2.木工所用的绳墨。
Chữ Hán chứa trong
纆
徽