字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
纔属
纔属
Nghĩa
1.仅能连续。形容声气微弱乏力。
Chữ Hán chứa trong
纔
属