字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
纚纚 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
纚纚
纚纚
Nghĩa
1.长而下垂貌。 2.引申为连绵不断。 3.亦作"纚縰"。犹縰縰。纷纭貌。
Chữ Hán chứa trong
纚