字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
纚风沐雨
纚风沐雨
Nghĩa
1.风吹头,雨洗发。形容奔波辛苦。
Chữ Hán chứa trong
纚
风
沐
雨