字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
纠曹 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
纠曹
纠曹
Nghĩa
1.亦作"糺曹"。 2.州郡属官录事参军的别称。职掌纠举六曹,勾稽失谬。
Chữ Hán chứa trong
纠
曹