字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
纠案
纠案
Nghĩa
1.亦作"纠按"。 2.弹劾审察。
Chữ Hán chứa trong
纠
案