字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
纠绥
纠绥
Nghĩa
1.亦作"糾绥"。 2.纠合,安抚。语出汉张衡《南都赋》"及其纠宗绥族,禴祠蒸尝。"
Chữ Hán chứa trong
纠
绥