字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
纠缠 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
纠缠
纠缠
Nghĩa
①绕在一起问题~不清。②捣麻烦~不休 ㄧ我还有事,别再~了。
Chữ Hán chứa trong
纠
缠