字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
纠虔
纠虔
Nghĩa
1.《国语.鲁语下》"少采夕月,与大史﹑司载纠虔天刑。"韦昭注"纠,恭也;虔,敬也;刑,法也……因夕月而恭敬观天法﹑考行度以知妖祥也。"后谓察举其罪而慎行天子之法。 2.引申为纠举督正。
Chữ Hán chứa trong
纠
虔