字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
纠错
纠错
Nghĩa
1.纠缠交错。 2.纠正错误。
Chữ Hán chứa trong
纠
错
纠错 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台