字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
红专
红专
Nghĩa
1.谓又红又专§,指具有政治觉悟;专,指掌握专业知识。
Chữ Hán chứa trong
红
专