字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
红丸
红丸
Nghĩa
1.指晩明三案之一的红丸案。 2.旧传系取童女初行月经炼为红铅,再配以参茸等制成的强壮药。 3.一种毒品。
Chữ Hán chứa trong
红
丸