字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
红云宴 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
红云宴
红云宴
Nghĩa
1.南汉刘鋹每年于荔枝熟时设宴款客,故称。
Chữ Hán chứa trong
红
云
宴