字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
红五月 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
红五月
红五月
Nghĩa
1.犹言革命的五月。因"五一"国际劳动节﹑"五四"青年节等均在五月,故称。
Chữ Hán chứa trong
红
五
月