字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
红伞
红伞
Nghĩa
1.亦作"红伞"。 2.红色伞盖。我国古代高级官员出行时所用的一种仪仗,以罗﹑绢制成。有黄﹑红﹑蓝诸色,以黄﹑红为贵。
Chữ Hán chứa trong
红
伞
红伞 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台