字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
红嘴緑鹦哥
红嘴緑鹦哥
Nghĩa
1.菠菜的美称。
Chữ Hán chứa trong
红
嘴
緑
鹦
哥