字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
红圈票
红圈票
Nghĩa
1.旧时捕人的拘票,在要逮捕的人的姓名上加红圈。
Chữ Hán chứa trong
红
圈
票