字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
红头巡捕 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
红头巡捕
红头巡捕
Nghĩa
1.指旧上海租界巡捕房的印度籍巡捕。
Chữ Hán chứa trong
红
头
巡
捕