字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
红头签
红头签
Nghĩa
1.古时御厨中的一种食品。
Chữ Hán chứa trong
红
头
签