字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
红庚 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
红庚
红庚
Nghĩa
1.写有生辰八字的红帖子。旧时婚俗,男女定婚时须互换红庚。
Chữ Hán chứa trong
红
庚