字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
红晕
红晕
Nghĩa
中心浓而四周渐淡的一团红色脸上泛出~。
Chữ Hán chứa trong
红
晕