红桃

Nghĩa

1.红色桃花。 2.指桃红色。 3.人名。传说为唐玄宗妃杨玉环的侍者。

Chữ Hán chứa trong

红桃 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台