字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
红桃
红桃
Nghĩa
1.红色桃花。 2.指桃红色。 3.人名。传说为唐玄宗妃杨玉环的侍者。
Chữ Hán chứa trong
红
桃
红桃 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台