字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
红桑 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
红桑
红桑
Nghĩa
1.传说为仙境中的桑树。语本晋王嘉《拾遗记.少昊》"穷桑者,西海之滨,有孤桑之树,直上千?,叶红椹紫,万岁一实,食之后天而老。"
Chữ Hán chứa trong
红
桑