字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
红棉 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
红棉
红棉
Nghĩa
1.木棉的别称。以开花红色得名。 2.亦作"红绵"§丝棉的粉扑。妇女化妆用品。
Chữ Hán chứa trong
红
棉