字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
红椅子
红椅子
Nghĩa
1.指榜末。俗称名列榜末为坐红椅子。
Chữ Hán chứa trong
红
椅
子