字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
红汗
红汗
Nghĩa
1.妇女的汗。因妇女面上施胭脂,流汗则与之俱下,其色红,故曰红汗。 2.中医学症候名。外感热病过程中见鼻衄,其热随衄而解,犹汗出而热解,故称红汗。
Chữ Hán chứa trong
红
汗