字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
红汞
红汞
Nghĩa
1.药物名。即汞溴红,是常用的皮肤创伤消毒药。溶液通称红药水。
Chữ Hán chứa trong
红
汞