字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
红潮
红潮
Nghĩa
①害羞时两颊上泛起的红色。②指月红。
Chữ Hán chứa trong
红
潮