字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
红窗睡 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
红窗睡
红窗睡
Nghĩa
1.亦名"红窗听"。 2.词牌名。双调﹐五十三字,仄韵。宋柳永﹑晏殊均有此词。
Chữ Hán chứa trong
红
窗
睡