字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
红窗迥
红窗迥
Nghĩa
1.亦名"红窗影"。 2.词牌名。双调,五十八字,仄韵。
Chữ Hán chứa trong
红
窗
迥