字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
红粒
红粒
Nghĩa
1.米。 2.粒状的红蕊。
Chữ Hán chứa trong
红
粒