字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
红胡子
红胡子
Nghĩa
1.旧时东北地区活动在深山野林中结伙打劫的人。
Chữ Hán chứa trong
红
胡
子