字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
红腐
红腐
Nghĩa
1.谓陈米色红腐烂。 2.指陈米。
Chữ Hán chứa trong
红
腐