字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
红膏
红膏
Nghĩa
1.指胭脂。 2.红色的脂膏。
Chữ Hán chứa trong
红
膏